Sau khi đã có kế hoạch từ người đánh giá, phần còn lại là thao tác hằng ngày. Bốn điều dưới đây không cần xin phép ai và chúng giảm nguy cơ sặc rõ rệt — nhưng chúng không thay được kế hoạch.
Bốn điều làm được ngay là gì
- Cho ngồi thẳng chứ không nằm hay ngả
- Không ngửa đầu ra sau
- Đưa từng chút một và chờ nuốt xong mới đưa tiếp
- Và ngồi lại một lúc sau khi uống
- Bốn điều này không cần xin phép ai
Mục cuối là điều làm bài này khác bài trước, và cả bốn làm được từ liều tối nay.
Sai ở chỗ nào thì thuốc mất tác dụng
- Sặc thì phần thuốc đó không vào người, và còn gây hại
- Phần sót trong miệng thì không tính là đã uống
- Nằm ngay sau khi uống thì phần còn lại dễ trào lên
- Và người chăm sợ sặc thì bỏ liều
- Mục đầu là điều nặng nhất
Mục cuối là hệ quả gián tiếp và nó rất thường, nên bốn điều trên cũng là cách giữ liều.
Về tư thế ngồi thẳng
- Ngồi thẳng trên ghế có tựa, chân chạm sàn nếu được
- Nếu phải ở giường thì dựng người lên hết mức kế hoạch cho phép
- Không cho uống khi đang nằm
- Và không cho uống khi người đó đang buồn ngủ hoặc lơ mơ
- Mục cuối là điều hay bị bỏ qua vì nó tiện
Mục cuối là lúc nguy nhất, và chờ cho tỉnh hẳn là việc đáng chờ.
Vì sao không ngửa đầu ra sau
- Vì ngửa đầu mở rộng đường vào khí quản
- Và làm phản xạ bảo vệ khó phối hợp hơn
- Nhiều người ngửa đầu người bệnh ra sau theo bản năng để thuốc trôi xuống
- Và đó là cách làm tăng nguy cơ sặc
- Mục thứ ba là thói quen cần bỏ
Mục cuối là điều trái với cảm giác thường, và đây là chỗ sai phổ biến nhất của cả bài.
Về việc đưa từng chút một
- Đưa một lượng nhỏ, chờ nuốt xong, rồi mới đưa tiếp
- Đừng đưa liên tục theo nhịp của mình
- Nhìn cổ để biết đã nuốt xong chưa
- Chậm hơn nhiều phút và an toàn hơn hẳn
- Mục thứ hai là điều hay làm sai khi đang gấp
Mục cuối là cái giá phải trả, và nó là giá rất rẻ so với một lần sặc.
Về việc để người đó tự chọn nhịp
- Đừng giục, đừng đếm, đừng đứng nhìn tỏ ý chờ
- Vì căng lên thì nuốt khó hơn
- Nếu người đó tự cầm được thì để họ tự cầm
- Mình chỉ giữ tay cùng nếu cần
- Mục thứ hai là lý do
Mục thứ ba là điều giữ được sự tự chủ, và nó cũng làm việc nuốt tự nhiên hơn.
Có nên nói chuyện trong lúc cho uống không
- Không trong đúng lúc nuốt
- Trả lời hoặc quay đầu giữa lúc nuốt là lúc dễ sặc nhất
- Nói trước khi đưa, im trong lúc nuốt, rồi nói lại sau
- Nghe rất nhỏ mà đổi rõ
- Mục thứ hai là cơ chế
Mục thứ ba là cách làm cụ thể, và nó cũng áp cho cả bữa ăn chứ không riêng lúc uống thuốc.
Về việc ngồi lại sau khi uống xong
- Giữ ngồi thẳng một lúc sau khi uống, đừng cho nằm ngay
- Hỏi kế hoạch xem nên ngồi bao lâu
- Vì phần còn lại trong thực quản dễ trào lên khi nằm
- Và với thuốc buổi tối thì điều này quan trọng nhất
- Mục thứ ba là lý do
Mục cuối là lúc hay bị bỏ qua nhất, vì thuốc buổi tối đi liền với việc đi ngủ.
Về ánh sáng và chỗ ngồi
- Cho uống ở chỗ đủ sáng để nhìn được mặt và cổ người đó
- Tắt tivi và bớt tiếng ồn trong lúc cho uống
- Vì ồn làm người đó phân tán và dễ sặc hơn
- Và vì mình cần nhìn thấy dấu bất thường ngay
- Mục đầu là điều kiện cho việc quan sát
Mục cuối là lý do chính, và trong phòng tối thì mình không thấy dấu gì cả.
Cần kiểm gì sau khi uống xong
- Nhìn trong miệng xem còn sót thuốc hay thức ăn không
- Nhất là ở hai bên má
- Phần sót lại có thể vào đường thở sau đó khi người bệnh nằm xuống
- Nếu hay sót thì nói lại với người theo dõi
- Mục thứ hai là chỗ hay sót nhất
Mục cuối là việc nên làm, vì hay sót là dấu kế hoạch cần xem lại.
Về việc người chăm cũng nên ngồi xuống
- Ngồi ngang tầm mắt thay vì đứng nhìn xuống
- Vì đứng cao làm người bệnh phải ngước lên, tức là ngửa đầu
- Đó là cách vô tình tạo ra đúng tư thế cần tránh
- Ngồi xuống thì tư thế của cả hai đều đúng
- Mục thứ hai là điều rất ít ai để ý
Mục cuối là chi tiết nhỏ nhất trong bài mà lại sửa được đúng lỗi nặng nhất.
Đổi được tại nhà và phần phải hỏi
- Đổi được: cho ngồi thẳng, không ngửa đầu, đưa từng chút, ngồi lại sau khi uống
- Đổi được: im trong lúc nuốt, chỗ đủ sáng, tắt tivi, và người chăm ngồi ngang tầm mắt
- Đổi được: kiểm miệng sau khi uống, nhất là hai bên má
- Phải hỏi: nên dựng người bao nhiêu độ, và ngồi lại bao lâu sau khi uống
- Phải hỏi: người này hay sót thuốc trong miệng — có cần xem lại kế hoạch không
Ba mục đầu làm được từ liều tối nay mà không cần hỏi ai, và chúng là phần giảm nguy cơ nhiều nhất trong ngày thường.
Dấu hiệu phải ngừng ngay lập tức
- Ho, khạc, hoặc tiếng nuốt ướt và khò khè khi đang cho uống
- Mắt đỏ lên, chảy nước mắt, hoặc mặt đổi sắc
- Tím môi, khó thở, hoặc không ho ra được — đây là cấp cứu
- Người đó tỏ ý sợ hoặc đẩy tay ra
- Đang lơ mơ, ngủ gà, hoặc không tỉnh hẳn
Ngừng ngay ở mọi dấu trên, cho ngồi thẳng, và gọi hỗ trợ — đừng cố cho uống nốt phần còn lại.
Nói câu này ở quầy thuốc
- "Nhà tôi nuốt kém — dựng người bao nhiêu là đủ khi cho uống?"
- "Sau khi uống thì nên giữ ngồi bao lâu?"
- "Nhà tôi hay sót thuốc trong miệng — có dạng nào khác không?"
- "Có nên cho uống cùng thứ đặc hơn nước không?"
- "Tôi xin được xem cách cho uống một lần được không?"
Câu thứ tư phải hỏi chứ đừng tự làm, vì độ đặc là phần thuộc kế hoạch đánh giá, không phải mẹo tự chọn.
Câu hỏi thường gặp
Bốn điều làm được ngay là gì?
Cho ngồi thẳng chứ không nằm hay ngả; không ngửa đầu ra sau; đưa từng chút một và chờ nuốt xong mới đưa tiếp; và ngồi lại một lúc sau khi uống. Bốn điều này không cần xin phép ai.
Vì sao không ngửa đầu ra sau?
Vì ngửa đầu mở rộng đường vào khí quản và làm phản xạ bảo vệ khó phối hợp hơn. Nhiều người ngửa đầu người bệnh ra sau theo bản năng để thuốc trôi xuống, và đó là cách làm tăng nguy cơ sặc.
Có nên nói chuyện trong lúc cho uống không?
Không trong đúng lúc nuốt. Trả lời hoặc quay đầu giữa lúc nuốt là lúc dễ sặc nhất. Nói trước khi đưa, im trong lúc nuốt, rồi nói lại sau — nghe rất nhỏ mà đổi rõ.
Cần kiểm gì sau khi uống xong?
Nhìn trong miệng xem còn sót thuốc hay thức ăn không, nhất là ở hai bên má. Phần sót lại có thể vào đường thở sau đó khi người bệnh nằm xuống.